nể lời

nể lời

Thấy cha mẹ khuyên nhủ chân tình, nó đã nể lời mà thay đổi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghe theo, vâng lời sự tôn trọng hoặc nể trọng: Hành động chấp nhận, làm theo lời khuyên, yêu cầu hoặc ý kiến của ai đó, không phải bắt buộc xuất phát từ lòng kính trọng, sự nể phục hoặc tình cảm dành cho người đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy cha mẹ khuyên nhủ chân tình, đã nể lời thay đổi.
    • không hoàn toàn đồng ý, nhưng nể lời thầy giáo , anh ấy vẫn nhận lời giúp đỡ.
    • Cậu ấy rất bướng bỉnh, hiếm khi nể lời ai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nể lời khuyên nhủ": nghe theo lời khuyên răn, dạy bảo.

    • Chỉ nể lời khuyên nhủ của bạn anh ta đã quyết địnhlại.
  • "Nể lời van xin/khẩn khoản": động lòng, nghe theo lời cầu xin thiết tha.

    • Cuối cùng, ấy cũng nể lời van xin của đứa trẻ đồng ý.
Biến thể từ gần giống
  • Nể (động từ): kính trọng, kiêng dè, e ngại.

    • Anh ấy rất nể sếp của mình tài năng đức độ.
  • Vâng lời (động từ): nghe theo lời dạy bảo, mệnh lệnh (thường dùng trong quan hệ trên-dưới, cha-con, thầy-trò).

    • Đứa trẻ rất ngoan ngoãn biết vâng lời cha mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghe lời: chấp nhận làm theo lời nói của người khác.
  • Chiều lòng: làm theo ý muốn của người khác để cho họ vui lòng.
Từ trái nghĩa
  • Cãi lời: không nghe theo, phản đối lại lời nói của người khác.
  • Khinh lời: coi thường, không coi trọng lời nói của ai.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nể mặt nể mày: thành ngữ thể hiện sự tôn trọng, nể vì cả danh dự con người của đối phương.

    • Không phải việc của mình, nhưng nể mặt nể mày, tôi cũng phải giúp đỡ.
  • Nể tình nể nghĩa: tình cảm, nghĩa tình nhượng bộ, nghe theo.

    • Chỉ nể tình nể nghĩa bạn lâu năm, ông ấy mới đồng ý hợp tác.